russia leather
Định nghĩa
Danh từ: - Da thuộc Nga: Một loại da thuộc mịn, được thuộc bằng vỏ cây liễu, bạch dương hoặc sồi, và được tạo mùi thơm ở mặt thịt bằng dầu bạch dương. Loại da này nổi tiếng với độ bền, mùi thơm đặc trưng và khả năng chống ẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Cuốn sách cổ được bọc bằng da thuộc Nga.)
- (Các nhà sưu tập đánh giá cao da thuộc Nga vì mùi thơm đặc trưng và độ bền của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "russia leather" thường được dùng trong ngành sản xuất đồ da cao cấp, như bọc sách, làm ví, hoặc đồ trang trí nội thất, nhờ khả năng chống mối mọt và giữ mùi lâu dài.
- Many 19th-century travel trunks were lined with russia leather to protect clothes from moisture. (Nhiều rương du lịch thế kỷ 19 được lót bằng da thuộc Nga để bảo vệ quần áo khỏi ẩm ướt.)
Biến thể và từ gần giống
- Russia leather (không có biến thể phổ biến; đây là một thuật ngữ cố định).
- Leather (da thuộc nói chung): (Chiếc túi này được làm từ da thuộc chất lượng cao.)
Từ đồng nghĩa
- Yuft (một loại da thuộc Nga tương tự, thường dùng trong lịch sử).
- Birch-tanned leather (da thuộc bằng vỏ cây bạch dương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "russia leather".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "russia leather".